Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Tin tức  Tư vấn thiết kế tủ bếp

Tủ Bếp Inox Giá Bao Nhiêu? Bảng Giá & Cách Dự Toán Chi Phí

9 lượt xem
Tủ bếp inox giá bao nhiêu? Tìm hiểu cách tính giá theo mét dài tủ trên, tủ dưới, bảng cấu hình, ví dụ dự toán bếp 2–3m và các chi phí hoàn thiện cần biết.
Nội dung

Tủ Bếp Inox Giá Bao Nhiêu? Bảng Giá & Cách Dự Toán Chi Phí

Tủ bếp inox giá bao nhiêu phụ thuộc vào chiều dài tủ trên, tủ dưới, loại inox sử dụng, vật liệu cánh và những hạng mục được tính trong báo giá. Phần lớn đơn vị thi công tính theo mét dài, nhưng mức giá cho một mét tủ dưới có thể khác tủ trên; giá một mét dài kép lại là cách tính riêng khi hai phần có cùng chiều dài. Ngoài tiền tủ, gia đình còn cần dự trù mặt đá, kính ốp, chậu rửa, phụ kiện và chi phí lắp đặt nếu chưa bao gồm. Vì vậy, muốn biết tổng ngân sách thực tế, cần xem rõ cấu hình thay vì chỉ so sánh một con số tiền trên mỗi mét.

Đặc biệt với bếp chữ L, chữ U hoặc hệ tủ kết hợp nhiều thiết bị âm, tổng chi phí còn phụ thuộc vào cách chia khoang và xử lý góc. Hiểu cách tính giá từ đầu sẽ giúp bạn dự toán sát hơn, nhận ra những khoản có thể phát sinh và lựa chọn cấu hình phù hợp với số tiền dự định chi.

Tủ bếp inox giá bao nhiêu và phối cảnh hệ tủ trên dưới trong nhà bếp hiện đại
Minh họa hệ tủ bếp có tủ trên, tủ dưới và mặt bàn bếp — những hạng mục cần tách rõ khi dự toán.

1. Tủ bếp inox giá bao nhiêu? Bảng giá theo cấu hình

Giá tủ bếp inox thường được chia thành các hạng mục riêng, trong đó cơ bản nhất là tủ trên và tủ dưới. Một số đơn vị niêm yết giá cho cả bộ trên dưới theo mét dài kép, trong khi những nơi khác tính riêng từng phần rồi cộng lại. Hai cách báo giá này chỉ so sánh được khi vật liệu, kích thước và phạm vi cung cấp tương đương.

Hiện chưa có một mức giá chung được xác minh có thể đại diện cho toàn bộ thị trường. Để xem báo giá có đầy đủ hay không, bạn nên bắt đầu từ bảng cấu phần dưới đây.

1.1. Bảng cấu phần chi phí theo loại tủ bếp

Hạng mục Cách tính thường gặp Điểm cần làm rõ
Tủ bếp trên Mét dài tủ treo Vật liệu thùng, cánh, chiều sâu, chiều cao và phụ kiện cơ bản.
Tủ bếp dưới Mét dài tủ dưới Khoang chậu rửa, ngăn kéo, kết cấu chân tủ và mặt đá có tính riêng không.
Bộ tủ trên + dưới Mét dài kép hoặc tổng hai phần Hai tuyến tủ có bằng chiều dài nhau không, những phần bị khuyết được tính thế nào.
Tủ cao, tủ kho Mét dài, module hoặc theo bộ Chiều cao, chiều sâu, số khoang và phụ kiện.
Tủ góc, module đặc biệt Theo module hoặc quy ước riêng Phần giao góc, cơ cấu mở, phụ kiện và cách tránh tính trùng chiều dài.
Bàn đảo bếp Theo kích thước và cấu hình Có mặt đá, hệ điện nước, chậu hoặc thiết bị tích hợp không.

Bảng trên mô tả cách bóc tách báo giá, không phải bảng đơn giá tiền. Chẳng hạn, một bộ bếp chỉ làm tủ dưới để đặt trong căn hộ nhỏ sẽ có tổng chi phí khác với hệ tủ trên dưới chạy suốt cùng một bức tường, dù cùng chiều dài mặt bằng.

Bạn có thể xem cách phân chia ở các danh mục tủ bếp trên và tủ bếp dưới để hình dung rõ hai nhóm kết cấu trước khi đọc bảng giá.

1.2. Ví dụ đơn giá tham khảo từ một cấu hình được công bố

Để có một mốc giá cụ thể, trang sản phẩm kệ bếp inox 304 cửa Acrylic HWARC 04 của HWATA được dẫn làm ví dụ với các mức giá tham khảo sau. Những mức giá này cần được xác nhận lại trước khi sử dụng:

  • Kệ treo inox 304, cánh Acrylic: 3.693.000 đồng/mét dài.
  • Thùng kệ bếp dưới inox 304, cánh Acrylic: 4.330.000 đồng/mét dài.
  • Bộ tủ trên và dưới: 8.022.000 đồng/mét dài, chưa tính mặt đá.

Các mức giá trên được đưa ra theo cấu hình và quy cách của một sản phẩm cụ thể, không phản ánh giá trung bình của thị trường. Do chưa xác minh được ngày hiệu lực và các điều kiện áp dụng, bạn cần kiểm tra lại đơn giá, thuế và phạm vi cung cấp trước khi đặt hàng.

Lưu ý: Đơn giá tủ trên và dưới khi cộng riêng có thể lệch nhẹ so với đơn giá bộ được niêm yết. Khi lập dự toán chính thức, hãy yêu cầu đơn vị bán hàng xác nhận cách tính nào được áp dụng, tránh cộng hoặc nhân các mức giá khác nhau cho cùng một hạng mục.

Những cấu hình có cánh gỗ, Acrylic hoặc kính cũng không nên được so sánh chỉ bằng giá trên mỗi mét. Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về kết cấu, có thể tham khảo các kiểu tủ bếp inox 304 trước khi chọn vật liệu mặt cánh.

2. Giá tủ bếp inox theo mét dài được tính như thế nào?

Mét dài tủ bếp là chiều dài hệ tủ chạy dọc theo tường hoặc tuyến thiết kế. Tuy nhiên, đây mới là cách đo chiều dài; đơn giá tương ứng còn phụ thuộc tủ trên, tủ dưới hay cả bộ.

2.1. Phân biệt mét dài đơn và mét dài kép

Mét dài đơn dùng để tính riêng một tuyến tủ. Ví dụ, gia đình làm 3m tủ dưới và chỉ 2m tủ trên vì một phần tường dành cho cửa sổ hoặc máy hút mùi. Khi đó, tổng tiền tủ cơ bản cần tính riêng 3m tủ dưới và 2m tủ trên.

Mét dài kép thường được hiểu là một đoạn dài nhất định có cả tủ trên và tủ dưới tương ứng. Nếu hệ tủ trên dưới cùng chạy đủ 3m, báo giá có thể thể hiện 3m dài kép. Nhưng khi tủ trên ngắn hơn tủ dưới, việc lấy 3m nhân đơn giá kép có thể không phản ánh đúng cấu hình thực tế.

Công thức tính riêng tủ trên và tủ dưới:

Tiền tủ cơ bản = (Chiều dài tủ trên × Đơn giá tủ trên) + (Chiều dài tủ dưới × Đơn giá tủ dưới).

Nếu dùng đơn giá kép:

Tiền tủ cơ bản = Chiều dài có đủ cả hai phần × Đơn giá kép + Các đoạn tủ lẻ và module báo riêng.

Vì vậy, khi nhận báo giá tủ bếp inox theo mét dài, hãy yêu cầu ghi rõ hai tuyến tủ được tính thế nào, phần nào đã có cánh, bản lề, ray ngăn kéo và phần nào phải cộng thêm.

2.2. Cách tính chiều dài với tủ chữ I, chữ L và chữ U

Với tủ chữ I, việc đo thường đơn giản hơn vì tủ chạy trên một tuyến thẳng. Dù vậy vẫn phải trừ hoặc xử lý riêng những khoảng không lắp tủ, các khoang thiết bị và tủ cao độc lập theo quy ước báo giá.

Đối với tủ bếp chữ L, người đo cần xác định chiều dài của hai cạnh và cách xử lý góc giao nhau. Nếu cộng chiều dài cả hai cạnh mà không làm rõ điểm giao, có thể xảy ra tình trạng tính trùng phần góc.

Tủ chữ U có hai góc giao và ba tuyến tủ nên càng cần bản vẽ chia module. Phần dưới có thể chạy liên tục nhưng tủ trên bị ngắt bởi cửa sổ, máy hút mùi hoặc các thiết bị khác.

Sơ đồ minh họa đo mét dài tủ bếp inox chữ I và chữ L với tủ trên tủ dưới
Minh họa nguyên tắc đo riêng từng tuyến tủ và xác định phần giao góc trước khi lập báo giá.

Đừng quên rằng kích thước mặt bằng chưa phải chiều dài tính tiền cuối cùng. Đơn vị thi công còn phải khảo sát tường, vị trí đường ống cấp thoát nước, ổ điện và phương án lắp đặt để xác định kích thước chế tạo.

3. Những yếu tố khiến giá tủ bếp inox chênh lệch

Hai bộ tủ bếp có cùng chiều dài vẫn có thể có giá khác đáng kể bởi kết cấu thùng, vật liệu cánh, số khoang và phụ kiện. Vì thế, so sánh giá có ý nghĩa nhất khi những thông số này được đặt cạnh nhau.

3.1. Loại inox, độ dày và kết cấu thùng tủ

Inox 304 thường được cân nhắc cho môi trường nhà bếp có độ ẩm và hoạt động vệ sinh thường xuyên. Tuy nhiên, tên gọi “tủ bếp inox 304” không tự động có nghĩa mọi chi tiết đều làm từ inox 304. Có sản phẩm dùng inox cho thùng, có cấu hình sử dụng inox ở khung và kết hợp vật liệu khác cho cánh hoặc một số bộ phận.

Những yếu tố cần đối chiếu gồm mác inox, độ dày tấm, kết cấu hông, đáy, hậu tủ, vị trí gia cường và phương pháp liên kết. Không nên mặc định tủ nào có tấm inox dày hơn thì toàn bộ kết cấu sẽ tốt hơn, vì độ cứng còn liên quan đến cách gấp mép, gia cường và chia khoang.

Ở khu vực chậu rửa, nên chú ý các mép nối, vị trí ống nước và khả năng vệ sinh phần đáy khoang. Dù thùng inox có khả năng chống ăn mòn tốt trong điều kiện sử dụng phù hợp, các điểm rò nước vẫn cần được xử lý sớm để tránh ảnh hưởng đến phụ kiện và những vật liệu khác trong hệ tủ.

3.2. Vật liệu cánh và phụ kiện vận hành

Cánh tủ là phần ảnh hưởng rõ đến diện mạo của bộ bếp. Các lựa chọn như Acrylic, kính, gỗ tự nhiên hoặc cánh kim loại có vật liệu nền, cách hoàn thiện cạnh và đặc điểm sử dụng khác nhau.

Chẳng hạn, tủ bếp inox cánh Acrylic thường được chọn cho không gian có đường nét phẳng, hiện đại. Khi hỏi giá, cần xem chất liệu nền phía dưới lớp Acrylic, cách dán cạnh và phương án xử lý bề mặt, không chỉ hỏi tên lớp phủ.

Với cánh kính, cần làm rõ loại kính, kết cấu khung và bản lề tương thích. Với cánh gỗ, cần xác định loại gỗ, cấu tạo và lớp hoàn thiện, đặc biệt ở khu vực thường xuyên tiếp xúc hơi ẩm.

Chi phí cũng thay đổi khi bổ sung ray giảm chấn, bản lề, tay nâng, kệ kéo hoặc mâm xoay. Một tủ dưới sử dụng chủ yếu cánh mở thông thường thường có cấu hình khác tủ bố trí nhiều ngăn kéo và cơ cấu lưu trữ chuyên dụng.

Minh họa kết cấu thùng tủ bếp inox kết hợp cánh Acrylic và phụ kiện bản lề
Minh họa các bộ phận cần đối chiếu khi so giá: kết cấu thùng, mặt cánh và phụ kiện vận hành.

Kiểu bố trí cũng tác động đến tổng tiền. Tủ chữ L và chữ U thường có góc cần chia khoang hoặc bổ sung phụ kiện; tủ cao và bàn đảo lại phát sinh thêm khối lượng vật liệu, mặt bàn và các hạng mục kỹ thuật nếu tích hợp thiết bị.

4. Ví dụ dự toán tủ bếp inox dài 2m và 3m

Để tự ước lượng ngân sách, bạn nên tách tiền tủ cơ bản ra khỏi các khoản hoàn thiện. Hai ví dụ dưới đây sử dụng đơn giá tham khảo của một cấu hình Acrylic đã nêu, chỉ nhằm minh họa phép tính. Đây không phải giá thị trường bình quân hoặc báo giá thi công trọn gói hiện hành.

4.1. Dự toán bộ tủ bếp dài 2m

Giả sử căn bếp có tuyến tủ dưới dài 2m và tủ trên cũng dài 2m, không có góc hoặc module đặc biệt. Nếu tạm dùng mức 8.022.000 đồng/mét dài kép từ ví dụ đã dẫn, phép tính sẽ là:

Ví dụ tính tiền tủ cơ bản:

2m × 8.022.000 đồng/m = 16.044.000 đồng.

Khoản tiền minh họa này chưa tính mặt đá, phụ kiện phát sinh và các hạng mục khác ngoài phạm vi đơn giá được dẫn làm ví dụ.

Tuy nhiên, căn bếp 2m không nhất thiết làm đủ cả hai tuyến. Nếu phía trên dành một khoảng cho cửa sổ hoặc máy hút mùi, cần tính lại chiều dài tủ treo thực tế. Khi đó, báo giá riêng tủ trên và dưới sẽ phù hợp hơn cách lấy toàn bộ chiều dài nhân đơn giá kép.

Với một căn bếp nhỏ, ưu tiên nên là khoang chậu rửa, khoang đặt bếp và vị trí cất xoong nồi. Các ngăn kéo hay kệ kéo chỉ cần bổ sung ở những vị trí thực sự sử dụng thường xuyên, thay vì cố lắp đầy đủ phụ kiện cho mọi khoang.

4.2. Dự toán bộ tủ bếp dài 3m

Với tuyến tủ trên và dưới cùng dài 3m, vẫn sử dụng cùng đơn giá kép để minh họa:

Ví dụ tính tiền tủ cơ bản:

3m × 8.022.000 đồng/m = 24.066.000 đồng.

Đây là kết quả phép nhân theo đơn giá mẫu, không phải tổng giá hoàn thiện cho mọi bộ tủ bếp dài 3m.

Trên thực tế, bếp 3m có thể dành chỗ cho tủ lạnh, máy rửa chén, khoang lò nướng hoặc tủ cao. Những phần này phải được thể hiện riêng trên bản vẽ và trong bảng khối lượng.

Nếu chẳng hạn tủ dưới dài 3m nhưng tủ trên chỉ dài 2m, việc tính 3m kép sẽ không phản ánh đúng số lượng tủ. Bạn cần chuyển sang công thức riêng từng tuyến, đồng thời xác định cách báo giá khoang trống thiết bị và các module bổ sung.

Minh họa hai phương án bố trí tủ bếp inox dài 2m và 3m để dự toán
Minh họa hai tuyến bếp thẳng có chiều dài khác nhau; cách chia khoang quyết định số lượng tủ và phụ kiện thực tế.

Từ hai ví dụ có thể thấy chiều dài là điểm bắt đầu của phép tính, nhưng chưa đủ để kết luận một bộ tủ bếp inox hoàn thiện có giá bao nhiêu.

5. Các chi phí hoàn thiện tủ bếp thường bị bỏ sót

Khoản tiền phát sinh dễ gặp nhất khi làm tủ bếp là những hạng mục chưa nằm trong đơn giá thùng và cánh. Nếu không tách từ đầu, báo giá ban đầu có thể thấp hơn đáng kể so với tổng chi phí cần thanh toán để sử dụng căn bếp.

5.1. Mặt đá, kính bếp, thiết bị và phụ kiện

Mặt đá và kính ốp tường thường cần được hỏi riêng vì vật liệu, phương pháp gia công và khối lượng thi công không giống phần thùng tủ. Mặt đá còn liên quan tới số lượng vị trí khoét chậu, khoét bếp, cạnh hoàn thiện và cách xử lý mối nối.

Ngoài ra, chậu rửa, vòi nước, bếp nấu, máy hút mùi và thiết bị bếp khác có thể thuộc gói cung cấp riêng. Ngay cả khi gia đình đã mua thiết bị, vẫn cần xác nhận ai chịu trách nhiệm lắp, đấu nối và kiểm tra sau hoàn thiện.

Đối với phụ kiện lưu trữ, chi phí có thể bao gồm kệ chén đĩa, kệ gia vị, rổ kéo, thùng rác âm tủ, khay chia ngăn kéo và bộ phụ kiện góc. Bạn có thể tham khảo các nhóm phụ kiện tủ bếp để liệt kê những món thực sự cần thiết trước khi yêu cầu báo giá.

Khoản chi Cần kiểm tra trước khi chốt giá
Mặt đá bếp Loại đá, chiều dài, kích thước, bo cạnh, khoét chậu và khoét bếp.
Kính hoặc vật liệu ốp bếp Diện tích thực tế, xử lý ổ điện, vị trí tiếp giáp và công lắp đặt.
Chậu rửa, vòi nước Giá thiết bị, bộ xả, dây cấp và công đấu nối.
Thiết bị nấu và hút mùi Thiết bị nào đã có, thiết bị nào mua thêm, phụ kiện lắp đặt.
Phụ kiện lưu trữ Mã phụ kiện, kích thước khoang phù hợp, số lượng và công lắp.
Đèn tủ và ổ điện Bộ nguồn, dây dẫn, vị trí lắp và phạm vi thi công điện.

Đáng chú ý, việc chọn phụ kiện sau khi đã sản xuất thùng tủ có thể gây bất tiện nếu khoang không phù hợp kích thước lắp đặt. Vì vậy nên chốt trước những món như kệ nâng hạ, rổ kéo, mâm xoay hoặc thùng rác âm tủ.

5.2. Vận chuyển, lắp đặt và xử lý hiện trạng

Chi phí vận chuyển, bốc xếp và lắp đặt có thể đã nằm trong đơn giá hoặc được tính riêng. Nhà ở tầng cao, lối thang nhỏ, căn hộ có quy định vận chuyển riêng hoặc địa điểm xa khu vực thi công đều cần được làm rõ trước khi ký hợp đồng.

Nếu cải tạo bếp cũ, có thể phát sinh tháo dỡ tủ, di chuyển chậu rửa, thay đường cấp thoát nước, bổ sung ổ điện hoặc xử lý tường và nền. Đây không phải phần mặc định của đơn giá tủ bếp mới.

Những khoản khác cần hỏi gồm chi phí thiết kế nếu có, xử lý thay đổi bản vẽ, thời điểm thanh toán và trách nhiệm khắc phục khi phát hiện sai lệch kích thước trong quá trình lắp đặt.

Minh họa mặt đá chậu rửa phụ kiện và những hạng mục hoàn thiện tủ bếp inox
Minh họa các hạng mục hoàn thiện cần dự toán riêng bên cạnh phần thùng và cánh tủ.

Công thức dự toán tổng chi phí hoàn thiện:

Tổng ngân sách = Tiền tủ trên + Tiền tủ dưới + Tủ cao và module đặc biệt + Mặt đá + Kính ốp + Phụ kiện + Thiết bị + Vận chuyển, lắp đặt và các công việc phát sinh được xác nhận.

Nếu báo giá có những gói đã bao gồm một số khoản trên, chỉ cộng phần chưa được tính để tránh cộng trùng. Một bảng tổng hợp nên thể hiện rõ cả giá trị tiền và phạm vi từng hạng mục, thay vì chỉ có một dòng ghi “trọn bộ”.

6. Cách so sánh báo giá và chọn cấu hình tủ bếp inox theo ngân sách

Để so sánh công bằng, nên yêu cầu ít nhất hai phương án báo giá dựa trên cùng bản vẽ và phạm vi công việc. Nếu một phương án gồm mặt đá, bản lề và công lắp còn phương án kia chỉ có thùng với cánh, việc so tổng tiền sẽ dễ dẫn đến nhận định sai.

Khi ngân sách còn hạn chế, hãy giữ lại những hạng mục cần thiết cho công năng trước: kết cấu thùng phù hợp, khoang chậu và bếp, bản lề và ray đáp ứng tần suất sử dụng. Những phụ kiện cao cấp có thể cân nhắc sau, miễn là phương án thiết kế ban đầu cho phép bổ sung an toàn và đúng kích thước.

Ngược lại, với gia đình nấu ăn thường xuyên, việc đầu tư phụ kiện chất lượng ở ngăn kéo xoong nồi, khoang gia vị và vị trí lấy chén bát có thể đem lại giá trị sử dụng rõ hơn so với tăng chi cho các chi tiết trang trí ít dùng.

Trước khi đồng ý báo giá, nên kiểm tra những điểm sau:

  • Chiều dài: Đã ghi riêng mét tủ trên, tủ dưới và cách tính góc hay chưa?
  • Kết cấu: Phần nào bằng inox, mác inox gì, độ dày và cách gia công ra sao?
  • Mặt cánh: Loại vật liệu, lớp phủ, vật liệu nền và xử lý cạnh có được xác định rõ không?
  • Phụ kiện: Bản lề, ray, tay nâng và phụ kiện kéo gồm những mã nào, số lượng bao nhiêu?
  • Mặt đá và kính: Có trong đơn giá hay được báo riêng? Phạm vi gia công gồm những gì?
  • Thiết bị: Đã xác định vị trí, kích thước lắp đặt và trách nhiệm đấu nối chưa?
  • Hoàn thiện: Giá đã gồm khảo sát, vận chuyển, lắp đặt, thuế và các công việc cải tạo cần thiết chưa?
  • Hậu mãi: Bảo hành phần thùng, cánh, phụ kiện và công lắp được quy định thế nào?

Đặc biệt, nếu đang sửa nhà hoặc chưa lắp đường nước, điện và thiết bị bếp, nên thống nhất bản vẽ kỹ thuật trước khi chốt kích thước sản xuất. Điều này giúp giảm nguy cơ phải sửa khoang tủ khi các thiết bị được đưa đến công trình.

Bạn cũng không nhất thiết chọn tất cả hạng mục ở cùng mức đầu tư. Có thể ưu tiên cấu tạo chắc chắn ở những khu vực sử dụng nhiều, còn màu sắc và kiểu cánh lựa chọn sao cho phù hợp phong cách, khả năng vệ sinh và ngân sách.

7. Câu hỏi thường gặp trước khi đặt làm tủ bếp inox

Nếu các yếu tố còn lại tương đương, cấu hình sử dụng inox 304 thường có chi phí vật liệu cao hơn inox 201. Tuy nhiên, tổng giá còn phụ thuộc độ dày, lượng vật liệu, kết cấu gia công, loại cánh và phụ kiện. Cần so sánh báo giá có cùng quy cách để đánh giá mức chênh lệch thực tế.

Chưa chắc. Mét dài có thể chỉ tính riêng tủ trên hoặc tủ dưới; một số đơn vị sử dụng đơn giá mét dài kép cho cả hai. Bạn cần xem rõ đơn vị tính trên báo giá và chiều dài từng phần trước khi nhân đơn giá.

Không nên mặc định đã bao gồm. Mặt đá, chậu rửa, vòi nước và phụ kiện thường có thể được báo riêng hoặc nằm trong một gói hoàn thiện. Yêu cầu nhà cung cấp liệt kê từng hạng mục để xác định tổng chi phí thực tế.

Cả hai đều có thể tính theo mét dài, nhưng tủ chữ L cần xác định cách xử lý phần giao góc và các module đặc biệt. Không nên tự cộng hai cạnh để tính thành tiền khi chưa biết quy ước đo góc của đơn vị thi công.

Nên so sánh các phương án có cùng kết cấu thùng, kích thước và phụ kiện, chỉ thay đổi vật liệu cánh. Giá phụ thuộc loại Acrylic, kính, gỗ và cách gia công cụ thể; không có lựa chọn nào luôn rẻ nhất trong mọi cấu hình. Cũng cần cân nhắc độ dễ vệ sinh và thói quen sử dụng của gia đình.

8. Kết luận: Dự toán đủ chi phí trước khi đặt tủ bếp inox

Để trả lời chính xác tủ bếp inox giá bao nhiêu, cần xác định ba nhóm thông tin: chiều dài thực tế của từng tuyến tủ, cấu hình vật liệu và những khoản đã hoặc chưa nằm trong đơn giá. Chiều dài 2m hay 3m chỉ là cơ sở đo đạc; tổng tiền còn phụ thuộc mặt đá, thiết bị, phụ kiện và điều kiện thi công.

Trước khi đặt làm, nên chuẩn bị kích thước mặt bằng, ảnh hiện trạng và danh sách thiết bị dự kiến. Sau đó yêu cầu báo giá tách hạng mục trên cùng một bản vẽ. Cách làm này giúp chủ động ngân sách, so sánh các phương án rõ ràng và hạn chế phát sinh khi hoàn thiện căn bếp.

Các tin khác

Tủ Bếp Khung Inox Cánh Nhôm: Có Tốt Không, Chọn Thế Nào?

Tủ Bếp Khung Inox Cánh Nhôm: Có Tốt Không, Chọn Thế Nào?

23/10/2026 5 lượt xem
Tủ bếp inox giá bao nhiêu? Tìm hiểu cách tính giá theo mét dài tủ trên, tủ dưới, bảng cấu hình, ví dụ dự toán bếp 2–3m và các chi phí ...
Phụ Kiện Inox Cho Tủ Bếp: Các Loại Cần Thiết Và Cách Chọn

Phụ Kiện Inox Cho Tủ Bếp: Các Loại Cần Thiết Và Cách Chọn

23/10/2026 6 lượt xem
Tủ bếp inox giá bao nhiêu? Tìm hiểu cách tính giá theo mét dài tủ trên, tủ dưới, bảng cấu hình, ví dụ dự toán bếp 2–3m và các chi phí ...
Tủ Bếp Inox Cánh Composite: Có Tốt Không, Chọn Thế Nào?

Tủ Bếp Inox Cánh Composite: Có Tốt Không, Chọn Thế Nào?

21/10/2026 11 lượt xem
Tủ bếp inox giá bao nhiêu? Tìm hiểu cách tính giá theo mét dài tủ trên, tủ dưới, bảng cấu hình, ví dụ dự toán bếp 2–3m và các chi phí ...
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An