Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Sản phẩm  Bồn nước Inox  Dung tích  Bồn nước inox 2000l
Dung tích 2000L Bồn inox 2 khối H2000N & H2000D

Bồn Nước Inox 2000L Hwata - Bồn Inox 2 Khối Ngang & Đứng

Bồn nước inox 2000L Hwata, còn được gọi là bồn inox 2 khối, bồn nước 2m3 hoặc téc inox 2000L, phù hợp khi cần lượng nước dự trữ lớn cho gia đình, nhà nhiều thế hệ, nhà trọ, quán ăn hoặc cơ sở nhỏ. HWATA hiện có hai lựa chọn chính gồm H2000N ngangH2000D đứng.

Với dung tích danh nghĩa 2.000 lít, người mua không nên chỉ nhìn vào giá hoặc số người sử dụng. Kích thước, tải trọng khi chứa đầy, mặt bằng đặt bồn, lối đưa sản phẩm lên mái và điều kiện gió đều ảnh hưởng trực tiếp tới việc nên chọn mẫu ngang hay đứng.

Dự trữ khoảng 2m³ nước Phù hợp để cân nhắc khi 1500L chưa đáp ứng thời gian dự phòng hoặc hệ thống cần thêm dung tích cho nhu cầu sử dụng cao hơn.
Kiểm tra công trình trước khi mua Riêng phần nước khi bồn đầy đã xấp xỉ 2 tấn, vì vậy nền, kết cấu, chân bồn và vị trí lắp cần được xem xét cẩn thận.
Bồn nước inox 2000L Hwata ngang và đứng

Các Mẫu Bồn Nước Inox Hwata 2000L

Danh mục 2000L hiện có hai sản phẩm HWATA gồm H2000D đứng và H2000N ngang. Giá đang hiển thị trên category ngày 11/08/2026 là 5.880.000đ cho H2000D và 6.280.000đ cho H2000N. Giá có thể thay đổi nên cần kiểm tra lại tại thời điểm đặt mua.

Bồn nước inox Hwata 2000L ngang H2000N

Bồn nước inox Hwata 2000L ngang - H2000N

6.280.000đ
  • Mã sản phẩm: H2000N
  • Dung tích: 2000L
  • Kiểu dáng: Ngang
  • Vật liệu công bố: Inox không gỉ 304
  • Chiều cao: 1.300 mm
  • Chiều rộng: 1.160 mm
  • Bảo hành đang hiển thị: 12 năm

H2000N phù hợp để cân nhắc khi khu vực đặt bồn có đủ mặt bằng theo chiều dài nhưng cần hạn chế chiều cao tổng thể. Riêng chiều dài H2000N nên lấy trực tiếp từ bản vẽ hiện hành của SKU trước khi giao vì các nội dung cũ trên website đang có số liệu không đồng nhất.

Xem chi tiết H2000N
Bồn nước inox Hwata 2000L đứng H2000D

Bồn nước inox Hwata 2000L đứng - H2000D

5.880.000đ
  • Mã sản phẩm: H2000D
  • Dung tích: 2000L
  • Kiểu dáng: Đứng
  • Vật liệu công bố: Inox không gỉ 304
  • Chiều cao: 2.080 mm
  • Chiều rộng: 1.160 mm
  • Bảo hành đang hiển thị: 12 năm

H2000D thu gọn diện tích nền nhưng có chiều cao tới 2,08 m. Đây là yếu tố cần kiểm tra kỹ nếu bồn đặt dưới mái che, trên sân thượng hoặc tại khu vực trống gió.

Xem chi tiết H2000D

Giá trên có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi và tình trạng hàng có thể thay đổi theo thời điểm.

Bồn Nước Inox 2000L Phù Hợp Với Nhu Cầu Nào?

Bồn nước 2000L cho gia đình thường được quan tâm khi cần mức dự trữ cao hơn 1000L - 1500L. Dung tích này cũng có thể phù hợp với nhà nhiều thế hệ, nhà trọ, quán ăn hoặc cơ sở kinh doanh nhỏ, nhưng không nên áp một số người cố định cho mọi trường hợp.

Bồn chính cho nhu cầu cao Có thể cân nhắc khi khoảng 2m³ nước phù hợp lượng sử dụng thực tế và công trình có đủ điều kiện bố trí bồn.
Bồn dự phòng Phù hợp để bổ sung dung tích khi nguồn cấp nước không ổn định hoặc hệ thống hiện tại cần thêm khả năng dự trữ.
Nhà trọ, cơ sở nhỏ Có thể sử dụng khi lượng nước tiêu thụ cao hơn hộ gia đình thông thường, nhưng cần tính theo số phòng, thiết bị và thời gian dự trữ thực tế.

Cách tự kiểm tra có thực sự cần 2000L hay không

1 Ước lượng lượng nước dùng Theo dõi lượng nước tiêu thụ trong khoảng thời gian thường xảy ra thiếu hoặc mất nước.
2 Xác định thời gian dự phòng Cần nước trong vài giờ, một ngày hay dài hơn sẽ tạo ra nhu cầu dung tích rất khác nhau.
3 So sánh dung tích liền kề Đối chiếu 1500L, 2000L và 2500L để tránh chọn bồn quá nhỏ hoặc quá lớn.
4 Kiểm tra tải và không gian Dung tích càng lớn thì tải trọng và yêu cầu vị trí đặt càng cần được đánh giá kỹ.
Nguyên tắc chọn nhanh: lượng nước cần dự trữ là bước đầu tiên; kích thước, kết cấu vị trí đặt và đường vận chuyển là các điều kiện quyết định bồn đó có thực sự lắp được hay không.

Nên Chọn Bồn Nước 1500L, 2000L Hay 2500L?

2000L nằm giữa nhóm 1,5 khối và 2,5 khối. Nếu chỉ tăng dung tích theo tâm lý “mua lớn cho chắc”, người dùng có thể phải xử lý thêm bài toán không gian và tải trọng không cần thiết. Nên so sánh theo lượng nước thực tế trước.

Dung tích Nên cân nhắc khi Điểm cần kiểm tra
1500L Nhu cầu thấp hơn 2 khối hoặc muốn giảm tải và kích thước bồn 1,5 khối có đủ thời gian dự trữ mong muốn không?
2000L Cần khoảng 2m³ nước cho gia đình nhu cầu cao, nhà trọ hoặc cơ sở nhỏ Vị trí đặt, tải trọng, kích thước và kiểu ngang/đứng
2500L 2 khối vẫn chưa đáp ứng thời gian dự phòng hoặc mức tiêu thụ Cần nhiều mặt bằng hơn và tổng tải khi chứa đầy tăng thêm

Nếu nhu cầu thấp hơn, xem bồn nước inox 1500L. Nếu 2000L chưa đủ, tham khảo bồn nước inox 2500L. Với nhu cầu cao hơn nữa, có thể xem bồn nước inox 3000L.

Bồn Inox 2000L Ngang Hay Đứng: Chọn H2000N Hay H2000D?

Không có một kiểu dáng tốt hơn cho mọi công trình. H2000N ngang thấp hơn nhưng cần mặt bằng dài; H2000D đứng thu gọn diện tích nền nhưng cao 2.080 mm. Với bồn 2 khối, sự khác biệt này cần được xem cùng tải trọng và điều kiện lắp đặt.

Tiêu chí H2000N ngang H2000D đứng
Dung tích 2000L 2000L
Vật liệu công bố Inox không gỉ 304 Inox không gỉ 304
Chiều cao 1.300 mm 2.080 mm
Chiều rộng 1.160 mm 1.160 mm
Chiều dài Đối chiếu bản vẽ SKU hiện hành trước khi giao Không áp dụng như bồn ngang
Không gian phù hợp Mặt bằng đủ dài, cần hạn chế chiều cao Mặt bằng hẹp hơn nhưng có khoảng trống phía trên
Lưu ý khi đặt cao Kiểm tra nền, tải trọng và lối vận chuyển Kiểm tra thêm chiều cao, gió và phương án cố định

Khi nào nên chọn H2000N ngang?

Nên cân nhắc H2000N khi vị trí có mặt bằng tương đối rộng theo chiều dài nhưng bị giới hạn chiều cao. Trường hợp đặt trên mái, kiểu ngang cũng đáng đưa vào so sánh nếu kết cấu, lối vận chuyển và mặt bằng đáp ứng. Xem thêm nhóm bồn nước inox ngang nếu muốn so sánh các dung tích cùng kiểu dáng.

Khi nào nên chọn H2000D đứng?

H2000D phù hợp khi cần tiết kiệm diện tích nền và khu vực phía trên có đủ khoảng trống. Tuy nhiên, chiều cao hơn 2 m khiến điều kiện gió, mái che và khả năng cố định cần được xem kỹ hơn. Tham khảo thêm bồn nước inox đứng nếu ưu tiên phương án này.

Kích Thước Bồn Nước Inox 2000L Hwata

Kích thước bồn nước inox 2000L ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng vận chuyển và bố trí tại công trình. Bồn 2 khối có kích thước lớn hơn rõ rệt so với nhóm 1000L - 1500L nên người mua cần đo cả nơi đặt và toàn bộ đường đưa bồn tới vị trí đó.

Kích thước bồn nước inox Hwata 2000L ngang và đứng

Kích thước H2000N ngang

Product page hiện công bố H2000N có chiều cao 1.300 mmchiều rộng 1.160 mm. Trang sản phẩm có bản vẽ riêng nhưng phần dữ liệu chữ hiện chưa công bố chiều dài. Do các bài và video cũ đang đưa số đo khác nhau, nên lấy chiều dài trực tiếp từ bản vẽ SKU đã được đối soát tại thời điểm đặt hàng.

Kích thước H2000D đứng

H2000D hiện công bố chiều cao 2.080 mmchiều rộng 1.160 mm. Với chiều cao này, ngoài mặt bằng nền còn cần kiểm tra mái che, dầm, dây điện, đường ống và khoảng không thao tác phía trên.

Checklist đo trước khi mua bồn 2 khối

  • Đo chiều dài, rộng và cao của khu vực dự kiến đặt bồn.
  • Đo cửa, hành lang, cầu thang, cửa tum hoặc giếng trời.
  • Kiểm tra khoảng quay và nâng bồn tại các góc hẹp.
  • Chừa khoảng mở nắp và thao tác vệ sinh.
  • Kiểm tra không gian dành cho đường nước vào, ra, phao và xả cặn.
  • Đo khoảng cách tới mép mái, lan can và lối đi.
  • Gửi ảnh công trình để kiểm tra trước nếu việc vận chuyển lên mái phức tạp.

Bồn Nước 2000L Khi Đầy Nặng Bao Nhiêu? Lưu Ý Về Tải Trọng

Trong điều kiện thông thường, 1 lít nước có khối lượng xấp xỉ 1 kg. Vì vậy, 2000L nước có khối lượng gần 2.000 kg, tức khoảng 2 tấn. Đây mới chỉ là phần nước, chưa tính trọng lượng thân bồn, chân đế, phụ kiện và đường ống.

≈ 2.000 kg Khối lượng riêng phần nước

Con số giúp hình dung quy mô tải khi bồn được chứa gần đủ dung tích danh nghĩa.

> 2 tấn Tổng tải thực tế

Cần tính thêm thân bồn, chân đế, phụ kiện và hệ thống liên quan.

Không tự kết luận mái hoặc sân thượng chịu được bồn chỉ từ con số 2 tấn. Khả năng chịu tải phụ thuộc cấu tạo sàn, dầm, vị trí đặt tải và tình trạng thực tế của từng công trình. Nếu chưa có thông tin kết cấu, nên để người có chuyên môn kiểm tra trước.
Lắp bồn nước inox 2000L trên sân thượng

Vì sao cần kiểm tra tải trọng trước khi tăng từ 1500L lên 2000L?

Chỉ riêng lượng nước tăng thêm 500 lít đã tương ứng xấp xỉ thêm 500 kg khi chứa đầy. Do đó, việc tăng dung tích không đơn thuần là mua sản phẩm lớn hơn mà còn thay đổi đáng kể tải tác dụng lên nền hoặc kết cấu đỡ.

Chất Liệu Và Cấu Tạo Bồn Inox Hwata 2000L

H2000N và H2000D hiện đều được công bố sử dụng inox không gỉ 304. Các trang sản phẩm cũng mô tả bồn có sẵn hệ thống co nước vào, co nước ra, co gắn phao và co xả cặn để phục vụ đấu nối hệ thống nước.

Cấu tạo bồn nước inox Hwata 2000L SUS304

Vật liệu thân bồn

Thông tin hiện hành của cả hai SKU ghi inox không gỉ 304. Khi nhận hàng, nên kiểm tra đúng H2000N hoặc H2000D, tình trạng bề mặt, nắp và các vị trí đấu nối trước khi đưa bồn lên vị trí lắp.

Gân tăng cứng và chân bồn

Nội dung kỹ thuật trên hệ thống HWATA mô tả thân bồn có các gân nhằm tăng độ cứng vững và chân bồn là bộ phận quan trọng trong việc giữ bồn ổn định. Khi lắp, không nên tự thay đổi hoặc kê chân bồn bằng các vật liệu rời thiếu ổn định.

Các co nước cần kiểm tra trước

H2000N và H2000D được mô tả có sẵn co nước vào, co nước ra, co gắn phao và co xả cặn. Website cũng cho biết kích thước co có thể được điều chỉnh theo nhu cầu, vì vậy công trình đã có hệ thống đường ống nên cung cấp thông tin trước khi đặt.

Lưu ý về dung tích: HWATA ghi dung tích bồn có dung sai và không nên sử dụng bồn chứa như dụng cụ đo hoặc định lượng. Trường hợp cần đo thể tích chính xác cho mục đích đặc thù nên đặt yêu cầu riêng với nhà sản xuất.

Lắp Bồn Nước Inox 2000L Trên Mái, Sân Thượng Cần Lưu Ý Gì?

Bồn nước 2000L trên sân thượng cần được xem xét đồng thời về kết cấu chịu tải, vị trí chân bồn, chiều cao, điều kiện gió và đường vận chuyển. Không nên chỉ dựa vào việc sân thượng “còn chỗ trống” để quyết định.

1. Kiểm tra nền và kết cấu vị trí đặt

Bề mặt cần ổn định và phù hợp để đỡ bồn. Với mái, sàn hoặc hệ khung chưa rõ khả năng chịu lực, nên có đánh giá riêng trước khi đưa một hệ thống chứa hơn 2 tấn tổng tải lên vị trí đó.

2. Tránh vị trí sát mép mái

Nên chừa khoảng an toàn với mép mái, lan can và lối đi thường xuyên. Khoảng trống này cũng giúp dễ tiếp cận nắp, chân bồn và đường ống khi cần kiểm tra hoặc vệ sinh.

3. Kiểm tra gió và phương án cố định

Product page HWATA có lưu ý với tháp nước hoặc khu vực cao nên có phương án neo giữ phù hợp để hạn chế ảnh hưởng của gió bão. Với H2000D cao 2,08 m, yếu tố này càng cần được cân nhắc tại vị trí trống gió.

4. Kiểm tra lối đưa bồn lên mái

Bồn 2 khối có kích thước lớn, vì vậy cần đo cửa, tum, cầu thang và khoảng quay trước khi giao. H2000N đặc biệt cần xác nhận chiều dài theo bản vẽ hiện hành để tránh trường hợp vị trí đặt đủ rộng nhưng sản phẩm không thể đi qua lối vận chuyển.

5. Chuẩn bị đường ống

Nên xác định trước đường nước cấp, đường ra, vị trí phao và đường xả cặn. Việc chuẩn bị này giúp hạn chế thay đổi đường ống sau khi bồn đã được đưa lên vị trí khó tiếp cận.

Xem chính sách vận chuyển lắp đặt trước khi mua. Chính sách hiện nêu phạm vi giao hàng toàn quốc và thời gian dự kiến từ 1-5 ngày tùy khoảng cách; một số trường hợp chương trình đặc biệt hoặc điều kiện giao nhận có thể không thuộc phạm vi miễn phí.

Giá Bồn Nước Inox Hwata 2000L Và Chính Sách Mua Hàng

Giá bồn nước inox 2000L có thể thay đổi theo thời điểm. Mức dưới đây được lấy từ hệ thống sản phẩm HWATA ngày 11/08/2026 để người mua có cơ sở so sánh hai kiểu dáng.

Sản phẩm Giá tham khảo 11/08/2026 Xem hiện tại
Bồn nước inox Hwata 2000L ngang H2000N 6.280.000đ Kiểm tra H2000N
Bồn nước inox Hwata 2000L đứng H2000D 5.880.000đ Kiểm tra H2000D

Bảo hành bồn nước inox Hwata 2000L

Thông tin chính trên H2000N và H2000D hiện đều ghi bảo hành 12 năm. Riêng H2000N vẫn còn một FAQ cũ ghi thời gian bảo hành lên tới 10 năm, vì vậy nên xác nhận lại chính sách bảo hành và nội dung trên đơn hàng tại thời điểm mua để tránh sử dụng dữ liệu cũ.

Vận chuyển và hỗ trợ đưa bồn lên mái

Website hiện công bố chính sách giao hàng toàn quốc. Product page H2000D cũng đang nêu hỗ trợ kéo bồn lên mái tại TP.HCM; đây nên được hiểu là dịch vụ cần kiểm tra theo khu vực, điều kiện công trình và thời điểm đặt hàng thay vì cam kết chung cho mọi địa chỉ.

Thông tin nên chuẩn bị khi đặt bồn 2 khối

  • Chọn H2000N ngang hoặc H2000D đứng.
  • Địa chỉ giao hàng cụ thể.
  • Vị trí đặt: mặt đất, tầng mái hay sân thượng.
  • Kích thước cửa, cầu thang, tum và đường vận chuyển.
  • Ảnh vị trí lắp nếu mặt bằng phức tạp.
  • Thông tin kết cấu nếu bồn được đặt trên cao.
  • Nhu cầu hỗ trợ đưa bồn lên mái.
  • Yêu cầu riêng về kích thước co nước nếu có.

Cách Vệ Sinh Và Sử Dụng Bồn Inox 2000L Bền Lâu

Tần suất vệ sinh bồn inox 2 khối phụ thuộc chất lượng nguồn nước và lượng cặn thực tế. Hướng dẫn hiện có trên HWATA cũng cho rằng nguồn nước là yếu tố quan trọng và lưu ý tránh sử dụng hóa chất khi vệ sinh.

  • Quan sát chất lượng nước và lượng cặn thay vì áp lịch vệ sinh cứng cho mọi nguồn nước.
  • Đóng nguồn cấp trước khi làm sạch bên trong bồn.
  • Sử dụng đường xả cặn để loại bỏ phần nước và cặn còn lại.
  • Kiểm tra nắp bồn sau khi vệ sinh để hạn chế bụi, côn trùng hoặc vật lạ.
  • Quan sát các co nước và mối đấu nối để phát hiện rò rỉ.
  • Kiểm tra chân bồn, điểm cố định và mặt nền định kỳ.
  • Không tự ý sử dụng hóa chất tẩy mạnh khi chưa có hướng dẫn phù hợp.
  • Liên hệ kỹ thuật nếu phát hiện biến dạng, rò nước hoặc bồn dịch chuyển bất thường.

Kinh Nghiệm Chọn Bồn Inox 2 Khối: Những Lỗi Nên Tránh

  • Chọn 2000L chỉ dựa vào số người mà chưa tính lượng nước sử dụng.
  • Không so sánh với 1500L và 2500L trước khi quyết định.
  • Không tính tới gần 2 tấn nước khi bồn chứa đầy.
  • Không kiểm tra kết cấu sân thượng trước khi đặt bồn lớn.
  • Chỉ đo nơi đặt nhưng quên đo cửa, tum, cầu thang và đường vận chuyển.
  • Chọn H2000N khi mặt bằng không đủ chiều dài.
  • Chọn H2000D ở khu vực cao, trống gió mà chưa tính phương án cố định.
  • Kê chân bồn trên nền không bằng phẳng hoặc vật liệu rời.
  • Dùng kích thước từ video hoặc bài cũ thay cho bản vẽ SKU hiện hành.
  • Không kiểm tra chính sách bảo hành và điều kiện giao hàng tại thời điểm mua.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bồn Nước Inox 2000L

2000 lít tương đương dung tích danh nghĩa 2 mét khối, thường được gọi là bồn inox 2 khối, bồn nước 2m3 hoặc téc 2 khối. Đây là cách gọi phổ biến khi so sánh với bồn 1,5 khối 1500L và bồn 2,5 khối 2500L. Cần lưu ý bồn có dung sai dung tích nên không nên sử dụng như thiết bị đo hoặc định lượng chính xác.

Không nên xác định bồn 2000L theo một số người cố định. Nhu cầu phụ thuộc lượng nước sử dụng, thiết bị trong nhà, thời gian cần dự phòng và việc 2000L là bồn chính hay bồn bổ sung. Gia đình nên ước lượng lượng nước thực tế cần trong khoảng thời gian thường bị gián đoạn nguồn cấp rồi so sánh 1500L, 2000L và 2500L trước khi quyết định.

H2000N ngang phù hợp khi vị trí có đủ mặt bằng theo chiều dài nhưng cần hạn chế chiều cao. H2000D đứng giúp thu gọn diện tích nền nhưng cao 2.080 mm. Nếu đặt trên mái hoặc sân thượng, cần xem thêm nền, tải trọng, điều kiện gió và lối vận chuyển. Không nên mặc định kiểu ngang hoặc đứng luôn tốt hơn trong mọi công trình.

H2000N hiện công bố chiều cao 1.300 mm và chiều rộng 1.160 mm; chiều dài nên được đối chiếu trực tiếp trên bản vẽ SKU hiện hành vì dữ liệu cũ trên website chưa đồng nhất. H2000D hiện có chiều cao 2.080 mm và chiều rộng 1.160 mm. Trước khi mua, cần đo cả vị trí đặt và toàn bộ lối vận chuyển tới khu vực lắp.

Riêng 2000 lít nước có khối lượng xấp xỉ 2.000 kg, tức gần 2 tấn trong điều kiện thông thường. Tổng tải thực tế còn lớn hơn vì phải cộng thân bồn, chân đế và phụ kiện. Con số này chỉ giúp hình dung quy mô tải; không thể dùng để tự kết luận một mái, sàn hoặc khung cụ thể có chịu được bồn nếu chưa đánh giá kết cấu.

Có thể cân nhắc nếu công trình đáp ứng điều kiện lắp đặt. Cần kiểm tra khả năng chịu tải, nền đặt, chân bồn, khoảng cách tới mép mái, điều kiện gió và đường vận chuyển. Không nên mặc định mọi sân thượng đều phù hợp với bồn 2 khối. Nếu chưa có thông tin kết cấu, nên nhờ người có chuyên môn đánh giá trước khi đưa bồn và nước lên mái.

Thông tin hiện hành của H2000N và H2000D đều ghi vật liệu inox không gỉ 304. Product page cũng mô tả các vị trí co nước vào, co nước ra, co gắn phao và co xả cặn. Khi nhận hàng, nên kiểm tra đúng mã sản phẩm, tình trạng thân bồn, chân đế, nắp và các đầu nối trước khi đưa sản phẩm lên vị trí lắp.

Ngày 11/08/2026, hwata.com.vn đang hiển thị H2000N ngang giá 6.280.000đ và H2000D đứng giá 5.880.000đ. Đây là mức giá tại thời điểm kiểm tra và có thể thay đổi theo chương trình bán hàng. Khi đặt mua, nên kiểm tra lại giá, tồn kho và điều kiện giao nhận, đặc biệt nếu công trình ở vị trí khó tiếp cận hoặc cần hỗ trợ đưa bồn lên mái.

Khối thông tin chính của H2000N và H2000D hiện đều ghi bảo hành 12 năm. Tuy nhiên, FAQ cũ trên H2000N vẫn còn nội dung ghi thời gian bảo hành lên tới 10 năm. Vì dữ liệu chưa hoàn toàn đồng nhất, người mua nên xác nhận chính sách bảo hành hiện hành và thời hạn ghi trên đơn hàng tại thời điểm giao dịch.

1500L phù hợp hơn khi lượng nước cần dự trữ thấp và muốn giảm kích thước cũng như tải trọng. 2000L là lựa chọn trung gian cho nhu cầu khoảng 2m3. Nếu 2 khối vẫn chưa đủ thời gian dự phòng, có thể xem 2500L. Ngoài lượng nước, cần so sánh mặt bằng, tổng tải khi đầy, kiểu ngang hoặc đứng và khả năng vận chuyển trước khi quyết định.

HWATA Và Toàn Phát - Hỗ Trợ Chọn Bồn 2 Khối Theo Công Trình

Hwata.com.vn tập trung phân phối các sản phẩm HWATA, trong đó bồn nước inox Hwata được chia theo nhiều dung tích và hai kiểu dáng ngang, đứng. Danh mục 2000L hiện phân phối trực tiếp hai mẫu H2000N và H2000D.

Với dung tích 2 khối, người mua nên chuẩn bị trước ba nhóm thông tin quan trọng: lượng nước cần dự trữ, điều kiện vị trí đặt và lối vận chuyển. Nếu bồn được đặt trên mái, cần bổ sung thông tin kết cấu và điều kiện gió để lựa chọn kiểu dáng phù hợp hơn.

Có thể xem thêm dung tích bồn nước Hwata để tham khảo thêm trước khi chuyển sang mức dung tích khác.

Chọn Bồn Nước Inox 2000L Phù Hợp Ngay Từ Vị Trí Lắp

Nếu khoảng 2m³ nước phù hợp nhu cầu dự trữ, bước tiếp theo là chọn H2000N ngang hoặc H2000D đứng. Hãy kiểm tra bản vẽ, tải trọng, nền đặt, lối vận chuyển, đường ống và chính sách giao hàng trước khi chốt sản phẩm.

Xem thêm sản phẩm HWATA tại hwata.com.vn hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp.

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An