Kích Thước Bàn Inox Tròn: Tổng Hợp Các Đường Kính Phổ Biến
Kích thước bàn inox tròn trên thị trường trải từ các mẫu nhỏ khoảng 80–90 cm tới bàn 1 m, 1,2 m, 1,3 m, 1,4 m, 1,5 m, 1,6 m và 1,8 m. Tuy nhiên chọn bàn không nên chỉ nhìn đường kính. Bạn còn phải kiểm tra chiều cao bàn, loại ghế, khoảng kéo ghế và lối đi xung quanh. Một điểm dễ nhầm là cách gọi “bàn 1m2” nghĩa là đường kính 1,2 m, không phải diện tích 1,2 m². Với HWATA, ba kích thước hiện được xác minh là 1.000, 1.200 và 1.400 mm.
Đường kính mặt bàn chỉ là kích thước trung tâm; diện tích sử dụng thực tế còn phải cộng ghế và khoảng lưu thông. Bảng tổng hợp kích thước bàn inox tròn phổ biến
Các mức dưới đây phản ánh những đường kính đang xuất hiện trên thị trường, không có nghĩa một thương hiệu phải có đủ tất cả kích thước. Khi mua, nên kiểm tra thông số bằng milimet trên đúng sản phẩm thay vì chỉ dựa vào tên gọi thương mại.
| Cách gọi | Đường kính tương ứng | Gợi ý nhu cầu | HWATA hiện xác minh |
|---|---|---|---|
| 80 cm | Ø800 mm | Bàn nhỏ, cafe, khu cần footprint gọn | Chưa có model được xác minh |
| 90 cm | Ø900 mm | Nhóm bàn nhỏ | Chưa có model được xác minh |
| 1 m | Ø1.000 mm | Bàn ăn hoặc quán cần kích thước gọn | Có BT10 |
| 1m2 | Ø1.200 mm | Kích thước trung gian | Có BT12 |
| 1m3 | Ø1.300 mm | Nhóm trung bình trên thị trường | Chưa có model được xác minh |
| 1m4 | Ø1.400 mm | Mặt bàn lớn hơn | Có BT14 |
| 1m5 | Ø1.500 mm | Bàn lớn hơn cho quán, nhà hàng | Chưa có model được xác minh |
| 1m6 | Ø1.600 mm | Bàn lớn, cần mặt bằng rộng | Chưa có model được xác minh |
| 1m8 | Ø1.800 mm | Nhà hàng, tiệc, sự kiện tùy cấu hình | Chưa có model được xác minh |
Nhóm nhỏ 80–90 cm
Bàn tròn 80–90 cm thường được cân nhắc khi diện tích hạn chế hoặc nhu cầu mặt bàn không lớn. Tuy vậy không nên mặc định đây là “kích thước chuẩn” cho bàn cafe hay bàn ăn nhỏ, vì chiều cao, chân bàn và loại ghế còn ảnh hưởng đáng kể tới khả năng sử dụng.
Bàn tròn 1 m
Đường kính 1.000 mm là mức nhỏ nhất trong ba kích thước bàn tròn HWATA hiện được xác minh. Nếu mặt bằng không rộng, đây là mốc hợp lý để bắt đầu đo thử cùng ghế.
Bàn tròn 1,2–1,3 m
Dải này tạo thêm diện tích mặt bàn so với 1 m nhưng chưa lớn như nhóm 1,4 m trở lên. HWATA hiện có BT12 ở mức 1.200 mm; chưa có model 1.300 mm được xác minh trong dữ liệu hiện tại.
Bàn tròn 1,4–1,5 m
Khi đường kính tăng lên nhóm này, phần mặt bàn rộng hơn rõ rệt nhưng diện tích bố trí bàn ghế cũng tăng. HWATA hiện có BT14 đường kính 1.400 mm; 1.500 mm là kích thước có trên thị trường nhưng chưa phải model HWATA được xác minh.
Bàn tròn 1,6–1,8 m
Đây là nhóm bàn lớn, thường cần kiểm tra kỹ mặt bằng, loại ghế và lối phục vụ. Nếu nhu cầu thực sự là 1,6 m hoặc 1,8 m, nên tìm đúng sản phẩm có đường kính phù hợp thay vì cố giảm xuống 1,4 m chỉ vì dễ tìm hơn.
Sau khi xác định được dải kích thước phù hợp, có thể xem nhóm bàn inox tròn để đối chiếu các model 1 m, 1,2 m và 1,4 m hiện có.
Cách đọc kích thước bàn inox tròn cho đúng
1m2 nghĩa là đường kính 1,2 m, không phải 1,2 m²
Trong cách gọi phổ biến của bàn inox, “1m2” thường được hiểu là “một mét hai”, tức đường kính 1,2 m hay 1.200 mm. Đây là số đo chiều dài, không phải diện tích mặt bàn 1,2 mét vuông.
1m4 nghĩa là đường kính 1,4 m
Tương tự, bàn 1m4 là cách gọi bàn tròn có đường kính khoảng 1,4 m nếu thông số sản phẩm xác nhận như vậy. Khi so sản phẩm, nên ưu tiên ký hiệu Ø1.400 mm vì rõ ràng hơn cách gọi rút gọn.
Nên ưu tiên thông số milimet trên đúng sản phẩm
Tên sản phẩm có thể viết “1m2”, “1.2m” hoặc “1200”. Ba cách này có thể cùng nói về một kích thước, nhưng thông số kỹ thuật bằng milimet giúp giảm nhầm lẫn khi đo mặt bằng.
Đường kính và chiều cao là hai thông số độc lập
Một sai lầm phổ biến là chỉ nhìn đường kính rồi mặc định chiều cao các bàn tròn giống nhau. Dữ liệu HWATA cho thấy BT10 và BT12 cùng cao 750 mm, trong khi BT14 cao 810 mm. Vì vậy đổi từ bàn 1,2 m lên 1,4 m không chỉ là tăng đường kính.


Kích thước bàn inox tròn HWATA hiện có
Ba model đang có dữ liệu kích thước rõ là BT10, BT12 và BT14. Điểm đáng chú ý nhất là BT14 cao hơn hai mẫu còn lại, vì vậy không nên thay bàn nhưng giữ nguyên ghế mà bỏ qua tỷ lệ chiều cao.
| Model | Đường kính | Chiều cao | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| BT10 | Ø1.000 mm | 750 mm | Kích thước gọn nhất trong ba model |
| BT12 | Ø1.200 mm | 750 mm | Tăng 200 mm đường kính so với BT10 |
| BT14 | Ø1.400 mm | 810 mm | Cao hơn BT10/BT12 60 mm |
BT10: Ø1.000 mm × cao 750 mm
BT10 đường kính 1.000 mm là mốc để tham khảo khi cần bàn tròn gọn. Trước khi chọn, vẫn nên đo vùng ghế quanh bàn thay vì chỉ kiểm tra xem mặt bàn 1 m có đặt vừa phòng hay không.
BT12: Ø1.200 mm × cao 750 mm
BT12 đường kính 1.200 mm tăng 200 mm so với BT10 nhưng giữ cùng chiều cao 750 mm. Đây là kích thước trung gian đáng thử khi 1 m hơi nhỏ nhưng 1,4 m chiếm nhiều diện tích.
BT14: Ø1.400 mm × cao 810 mm
BT14 đường kính 1.400 mm có mặt bàn lớn hơn nhưng chiều cao hiện công bố là 810 mm. Nếu chuyển từ BT10 hoặc BT12 lên BT14, nên kiểm tra lại ghế thay vì chỉ đổi bàn.
BT14 cao hơn BT10 và BT12 khoảng 60 mm
Chênh lệch này tương đương 6 cm, đủ để thay đổi tỷ lệ giữa mặt ghế và mặt bàn. Một bộ ghế đang phù hợp với bàn cao 750 mm chưa chắc tạo cùng tư thế khi dùng với bàn cao 810 mm
Nên chọn bàn inox tròn 80 cm, 1 m, 1m2, 1m4 hay lớn hơn?
Bàn inox tròn 80 cm: ưu tiên khi cần footprint gọn
Nhóm 80 cm phù hợp để cân nhắc khi mặt bằng nhỏ hoặc lượng đồ đặt trên bàn không nhiều. Tuy nhiên HWATA hiện chưa có model tròn 80 cm được xác minh, vì vậy không nên cố điều hướng nhu cầu này sang BT10 nếu người dùng thực sự cần đúng 800 mm.
Bàn inox tròn 1 m: khi ưu tiên sự gọn
Đường kính 1.000 mm tạo footprint nhỏ hơn 1,2 m hoặc 1,4 m. Với gia đình hoặc quán nhỏ, có thể bắt đầu bằng việc đặt một vòng tròn 1 m trên mặt bằng rồi cộng tiếp vùng ghế.
Nếu sau khi đo thấy kích thước này phù hợp, có thể xem nhóm bàn inox tròn 1m để kiểm tra cấu tạo cụ thể.
Bàn inox tròn 1m2: kích thước trung gian dễ cân nhắc
Bàn 1,2 m tăng 200 mm đường kính so với bàn 1 m. Phần tăng này làm mặt bàn rộng hơn nhưng cũng đẩy toàn bộ vòng ghế ra xa tâm hơn, vì vậy tổng vùng sử dụng tăng chứ không chỉ riêng mặt bàn.
Nếu đã xác định 1,2 m phù hợp và muốn chuyển sang xem chi phí, có thể đọc riêng bài bàn inox tròn 1m2 để không làm lẫn mục tiêu chọn kích thước với mục tiêu so giá.
Bàn inox tròn 1m4: mặt bàn lớn hơn nhưng cần nhiều không gian hơn
Đường kính 1,4 m cho thêm diện tích bày món so với 1 m và 1,2 m, nhưng cần kiểm tra kỹ vùng ghế, khoảng kéo và lối đi. Với HWATA còn có khác biệt về chiều cao vì BT14 hiện cao 810 mm.
Nếu cần kích thước này, có thể tham khảo nhóm bàn inox tròn 1,4m.
Bàn inox tròn 1m6 và 1m8: khi nào cần bàn lớn?
Hai kích thước này xuất hiện trên thị trường ở nhóm bàn lớn cho nhà hàng, tiệc hoặc sự kiện. Khi đường kính tăng, việc bố trí không thể chỉ dựa vào diện tích mặt bàn; phải tính cả vòng ghế và lối phục vụ.
HWATA hiện chưa có model 1,6 m hoặc 1,8 m được xác minh. Nếu nhu cầu thực tế nằm ở hai mức này, nên tìm đúng sản phẩm đủ kích thước thay vì coi BT14 là phương án thay thế mặc định.
Bàn inox tròn ngồi được bao nhiêu người?
Không nên gắn một số người cố định vào mỗi đường kính. Cùng bàn 1,2 m nhưng ghế đẩu nhỏ và ghế tựa rộng sẽ cho số vị trí thực tế khác nhau. Lượng món cần đặt trên bàn cũng ảnh hưởng mức độ thoải mái.
Không nên lấy đường kính để chốt số người tuyệt đối
Các bảng kiểu “1 m = X người, 1,2 m = Y người” có thể hữu ích để hình dung sơ bộ nhưng không nên dùng như tiêu chuẩn. Bề ngang ghế và khoảng cách mong muốn giữa người ngồi mới quyết định mật độ thực tế.
Tính chu vi bàn bằng π × đường kính
Ví dụ bàn đường kính 1,2 m có chu vi lý thuyết khoảng 3,77 m. Con số này không phải chiều dài ghế có thể dùng toàn bộ vì chân bàn, khoảng trống giữa ghế và tư thế người ngồi còn ảnh hưởng.
Chia chu vi cho số vị trí dự kiến
Nếu muốn kiểm tra một phương án bố trí, lấy chu vi chia cho số người dự kiến. Kết quả cho biết trung bình mỗi vị trí có bao nhiêu phần chu vi để bố trí ghế và khoảng giữa các ghế.
So kết quả với bề ngang ghế thực tế
Nếu ghế rộng gần bằng hoặc lớn hơn phần chu vi bình quân, bố trí sẽ chật. Ghế có tay hoặc tựa rộng cần khoảng lớn hơn ghế đẩu nhỏ.
Ghế đẩu và ghế tựa cho kết quả bố trí khác nhau
Ghế đẩu thường gọn hơn về phần thân phía trên, trong khi ghế tựa có thể cần thêm khoảng kéo và chiếm vùng phía sau nhiều hơn. Vì vậy nên dùng đúng chiếc ghế dự định mua để thử.
Nếu mục tiêu cụ thể là bố trí 10 người, nên xem riêng hướng dẫn kích thước bàn tròn inox 10 người để tính theo chu vi và loại ghế thay vì suy từ đường kính đơn thuần
Đường kính mặt bàn chưa phải diện tích cần để kê bàn
Một bàn đường kính 1,4 m không có nghĩa chỉ cần một vùng 1,4 × 1,4 m. Khi sử dụng, ghế nằm ngoài mép bàn và còn phải có chỗ kéo ghế cũng như lối đi phía sau.
Cộng vùng đặt ghế quanh bàn
Trước tiên hãy đặt hoặc vẽ vòng tròn theo đường kính thật. Sau đó đặt ghế ở vị trí ngồi tự nhiên quanh mép bàn để thấy footprint thực tế.
Cộng khoảng kéo ghế
Ghế không nằm sát bàn trong suốt quá trình sử dụng. Người ngồi cần kéo ghế ra để vào và rời chỗ, vì vậy vùng phía sau ghế phải được tính thêm.
Cộng lối đi phía sau ghế
Nếu phía sau ghế là tường, tủ hoặc một cụm bàn khác, cần kiểm tra người dùng có thể đi lại khi ghế đang có người ngồi hay không.
Quán ăn và nhà hàng cần thêm lối phục vụ
Với mặt bằng kinh doanh, không nên nhồi tối đa số bàn chỉ vì về mặt hình học vẫn đặt vừa. Nhân viên còn cần di chuyển, mang món và thu dọn giữa các cụm bàn.
So sánh bàn tròn HWATA 1m, 1m2 và 1m4
| Tiêu chí | BT10 | BT12 | BT14 |
|---|---|---|---|
| Đường kính | 1.000 mm | 1.200 mm | 1.400 mm |
| Chiều cao | 750 mm | 750 mm | 810 mm |
| Ưu tiên | Footprint gọn | Cân bằng giữa diện tích và không gian | Mặt bàn lớn hơn |
| Điểm cần kiểm tra | Đủ mặt bàn hay không | Vùng ghế tăng so với 1 m | Không gian lớn hơn và chiều cao khác |
BT10: ưu tiên footprint gọn
Nếu mặt bằng là ràng buộc chính, BT10 tạo vòng bàn nhỏ hơn. Tuy nhiên không nên chọn chỉ vì gọn nếu lượng món hoặc loại ghế khiến mặt bàn trở nên chật.
BT12: cân bằng diện tích mặt bàn và không gian
Đây là bước tăng 200 mm so với BT10. Với nhiều không gian gia đình hoặc quán ăn, 1,2 m đáng thử trước khi chuyển hẳn lên 1,4 m.
BT14: ưu tiên mặt bàn lớn
BT14 tăng thêm 200 mm so với BT12 và 400 mm so với BT10. Điểm cần lưu ý riêng là chiều cao 810 mm chứ không phải 750 mm như hai model nhỏ hơn.
Không nâng kích thước nếu mặt bằng không đủ vùng ghế
Bàn lớn hơn không tự động tốt hơn. Nếu sau khi kê ghế, khoảng kéo hoặc lối đi bị bó hẹp, kích thước nhỏ hơn có thể phù hợp hơn dù diện tích mặt bàn ít hơn.
5 bước chọn kích thước bàn inox tròn đúng nhu cầu
Đo mặt bằng thực tế
Ghi chiều rộng, chiều dài, vị trí tường, cửa, tủ và các lối đi quanh khu dự kiến đặt bàn.
Xác định loại và chiều rộng ghế
Ghế đẩu, ghế tựa và ghế có tay sẽ tạo mật độ khác nhau quanh cùng một đường kính.
Xác định diện tích mặt bàn cần dùng
Cân nhắc số món, kiểu phục vụ và việc có cần đặt thêm dụng cụ ở giữa bàn hay không.
Kiểm tra chiều cao bàn với ghế
Không mặc định mọi bàn tròn cao 750 mm; cần đọc thông số của đúng model và thử với ghế dự kiến.
Bố trí thử một bộ trước khi mua số lượng lớn
Với quán ăn hoặc nhà hàng, hãy kê bàn và đủ ghế, kéo ghế ra như khi có khách và kiểm tra lối phục vụ trước khi nhân số lượng cho toàn bộ mặt bằng.
Nếu sau khi đo thấy bàn tròn không phù hợp mặt bằng, có thể mở rộng sang các loại bàn inox khác như bàn chữ nhật, bàn gấp hoặc bàn cố định thay vì cố giữ hình tròn.
Sau khi đã chọn được đường kính, nếu muốn chuyển sang bước so ngân sách, có thể tham khảo riêng bài giá bàn inox tròn theo kích thước.
Câu hỏi thường gặp về kích thước bàn inox tròn
Kết luận
Với kích thước bàn inox dạng tròn, đường kính chỉ là bước đầu. Hãy đọc đúng cách gọi 1m2, 1m4, kiểm tra thêm chiều cao bàn, loại ghế, chu vi sử dụng, khoảng kéo và lối đi trước khi chọn.
HWATA hiện có ba mốc thực tế để đối chiếu: BT10 Ø1.000 × H750 mm, BT12 Ø1.200 × H750 mm và BT14 Ø1.400 × H810 mm. Nếu nhu cầu nằm ngoài các mức này, chẳng hạn 1,6 m hoặc 1,8 m, nên ưu tiên đúng sản phẩm có đường kính phù hợp thay vì cố dùng một kích thước nhỏ hơn. Với đơn hàng nhiều bàn, bố trí thử một bộ thực tế trước khi nhân số lượng sẽ giúp tránh sai từ khâu mặt bằng.













